Thông tin sản phẩm

MỠ CHỊU NHIỆT CAO 200 °C ENEOS THERMONIX GREASE
◎ MÔ TẢ
Mỡ bôi trơn ENEOS THERMONIX GREASE là mỡ bò chịu nhiệt cao 200 °C được sản xuất với chất làm đặc Bentonite và dầu gốc khoáng tinh chế kỹ, cung cấp khả năng cơ lý vượt trội và kháng nhiệt và nước hoàn hảo.
◎ ĐẶC TÍNH VÀ LỢI ĐIỂM
1/ Tính kháng nhiệt vượt trội : mỡ bôi trơn ENEOS THERMONIX GREASE được sử dụng bôi trơn cho các loại máy móc làm việc dưới điều kiện nhiệt độ cao như máy thổi hơi làm khô. Tuy nhiên, dưới điều kiện nhiệt độ lớn hơn 180° C , luôn luôn loại bỏ hết các mỡ từ trước sau đó mới bơm mỡ mới.
2/ Mỡ bôi trơn ENEOS THERMONIX GREASE có tính kháng nước và chịu áp tốt nhờ các phụ gia chịu tải trọng
3/ Sử dụng trong dải nhiệt độ rộng : mỡ bôi trơn ENEOS THERMONIX GREASE có thể được sử dụng trong dải nhiệt độ rất rộng từ -20 °C đến 200 °C. 
4/ Mỡ bôi trơn ENEOS THERMONIX GREASE có đặc tính bôi trơn vượt trội ngay cả ở nhiệt độ rất thấp hoặc rất cao.
◎ ỨNG DỤNG
Mỡ bôi trơn ENEOS THERMONIX GREASE được sử dụng tại những điểm bôi trơn trên mọi loại máy làm việc dưới nhiệt độ cao.
◎ ĐÓNG GÓI
– Xô 16 Kg,
– Can 2.5 Kg (thùng giấy 6 can)
◎ THÔNG SỐ KỸ THUẬT ENEOS THERMONIX GREASE
| Cấp độ mỡ | 1 | 2 | |||
| Chất làm đặc | Bentonite | Bentonite | |||
| Ngoại quan | Nâu sáng, giống như bơ | Nâu sáng, giống như bơ | |||
| Dầu gốc | Loại | Gốc khoáng | Gốc khoáng | ||
| Độ nhớt động học | (100°C) mm2/s | 20.6 | 20.6 | ||
| Độ xuyên kim | (25°C, 60 chu kỳ giã xéo ) | 325 | 280 | ||
| (25°C, 100,000 chu kỳ giã xéo) | 344 | 311 | |||
| Điểm nhỏ giọt | °C | – | – | ||
| Tách dầu | (100°C, 24 h) | %KL | 3.0 | 2.0 | |
| Bay hơi | (99°C, 22 h) | % KL | 0.56 | 0.53 | |
| Ổn định oxi hóa | (99°C, 100 h) | kPa | 34 | 34 | |
| Rửa nước | (38°C, 1 h) | % KL | 0.2 | 0.1 | |
| Ăn mòn tấm đồng | (100°C, 24 h) | Không đổi | Không đổi | ||
* Ghi chú: Các thông số trên có thể được thay đổi theo sản phẩm mới. (Tháng 11/2011)
◎ LƯU Ý AN TOÀN KHI SỬ DỤNG ENEOS THERMONIX GREASE

Tuân thủ các đề phòng sau đây khi thao tác với sản phẩm
| ! Thận trọng |
|
|
|
| Cẩn trọng khi xử lý |
|
|
|
|
|
|
|
| Sơ cứu |
|
|
|
|
|
| Xử lý mỡ và
thùng chứa đã qua sử dụng |
|
|
|
|
|
| Phương thức bảo quản |
|
| PL-50 | GRS-7019-0401V |
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN TRÁNH HƯ HỎNG
Mỡ rất dễ bị tách dầu, nhiễm bẩn hoặc oxy hóa nếu để ở môi trường không thích hợp.
- Nhiệt độ và ánh sáng: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ lý tưởng là từ 15°C – 25°C. Tuyệt đối tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp hoặc để gần nguồn nhiệt (lò sưởi, động cơ nóng) vì nhiệt độ cao sẽ làm mỡ bị tách dầu và chảy lỏng.
- Giữ kín bao bì: Luôn đậy chặt nắp thùng, hộp hoặc bao bì sau mỗi lần sử dụng. Việc này giúp ngăn ngừa bụi bẩn, cát, nước mưa hoặc độ ẩm không khí lọt vào bên trong làm giảm chất lượng mỡ.
- Vị trí đặt thùng chứa: Tránh đặt trực tiếp thùng mỡ xuống sàn bê tông hoặc nền đất ẩm. Hãy đặt trên pallet hoặc kệ gỗ để tránh hiện tượng ngưng tụ nước.
Cách đặt phuy/thùng: Nên để thùng mỡ thẳng đứng. Nếu dùng mỡ dạng tuýp hoặc cây (dùng cho súng bơm mỡ), hãy để đứng hoặc xếp ngay ngắn, tránh đè vật nặng lên làm rách bao bì. - Quản lý hạn sử dụng: mỡ cũ hơn cần được mang ra sử dụng trước.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.