Thông tin sản phẩm
MÔ TẢ
Mỡ bôi trơn đa dụng Total Multis EP 2 là mỡ bôi trơn chịu áp lực cực cao Lithium/Calcium, cấp độ đặc mỡ số 2 theo tiêu chuẩn NLGI

ĐẶC TÍNH VÀ LỢI ĐIỂM
- Nhờ đặc tính đa năng thực sự, Total MULTIS EP 2 có thể thay thế nhiều loại mỡ khác, giúp tối ưu hóa kho dự trữ và đơn giản hóa việc bảo trì.
- Mỡ bôi trơn Total Multis EP 2 tạo ra một màng bôi trơn bền bỉ, giúp giảm chi phí bảo trì và thời gian ngừng máy.
- Mỡ bôi trơn Total Multis EP 2 tương thích với hầu hết các loại mỡ xà phòng thông thường khác.
- Mỡ bôi trơn Total Multis EP 2 có độ ổn định cơ học tuyệt vời, tránh hiện tượng văng ra hoặc mất độ đặc trong quá trình vận hành.
- Khả năng bám dính vào kim loại tuyệt vời.
- Độ ổn định nhiệt tốt, dẫn đến khả năng chịu được sự thay đổi nhiệt độ cao.
- Mỡ đa dụng Total MULTIS EP 2 không chứa chì hoặc các kim loại nặng khác được coi là có hại cho sức khỏe con người và môi trường.

ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT
- ISO 6743-9 : L-XCCEB 2
- DIN 51 502: KP2K -30
ỨNG DỤNG
- Mỡ bôi trơn Total MULTIS EP 2 là một loại mỡ đa năng được pha chế để bôi trơn các ổ đỡ trượt, ổ bi và ổ lăn chịu tải nặng, ổ bánh xe, khớp nối vạn năng, khung gầm, và các ứng dụng chịu tải va đập hoặc rung động trong lĩnh vực vận tải, nông nghiệp và thiết bị địa hình, hoạt động trong điều kiện ẩm ướt, bụi bẩn và/hoặc khô ráo.
- Phù hợp làm mỡ đa dụng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu mỡ chịu áp lực cực cao cấp NLGI 2
- Mỡ chịu cực áp
KHUYẾN NGHỊ
- Luôn tránh làm nhiễm bẩn mỡ bôi trơn bởi bụi và/hoặc chất bẩn khi sử dụng. Tốt nhất nên sử dụng hệ thống bơm khí nén hoặc các ống mỡ.
- Để nâng cấp lên loại mỡ đa năng với khả năng chịu nhiệt độ cao cải tiến: MULTIS COMPLEX EP 2
- Để nâng cấp lên phiên bản sinh học và phân hủy sinh học với đặc tính ở nhiệt độ thấp cải tiến:BIOMULTIS EP 2

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
ĐẶC TÍNH |
PHƯƠNG PHÁP | Đơn vị | MULTIS EP 2 |
|
Chất làm đặc |
– | Lithium / Calcium | |
|
Phân loại NLGI |
ASTM D 217/DIN 51 818 | – | 2 |
|
Màu |
Bằng mắt | – | Nâu |
|
Sự thể hiện |
Bằng mắt | – | Mịn |
|
Nhiệt độ làm việc |
°C | -25 đến 120 | |
|
Độ xuyên kim ở 25 0C |
ASTM D 217/DIN 51 818 | 0.1 mm | 265 – 295 |
|
Tải 4 bi hàn dính |
DIN 51 350-4 | daN | 260 – 280 |
|
Tải 4 bi hàn dính |
ASTM D 2596 | Kgf | 315 |
|
Tải 4 bi hàn dính |
ASTM D 2266 | mm | 0,6 |
|
Đặc tính chống rỉ SKF-EMCOR |
DIN 51 802/IP220/NFT
60-135/ ISO 11007 |
Mức | 0 – 0 |
|
Điểm nhỏ giọt |
IP 396/DIN ISO 2176 | °C | >190 |
|
Độ nhớt dầu gốc ở 40 0C |
ASTM D 445/DIN 51 562-1/ISO 3104/IP71 | mm2/s (cSt) | 150 |
Các thông số trên đại diện cho các giá trị trung bình dùng làm thông tin tham khảo
BẢO QUẢN VÀ TỒN TRỮ
Mỡ rất dễ bị tách dầu, nhiễm bẩn hoặc oxy hóa nếu để ở môi trường không thích hợp.
- Nhiệt độ và ánh sáng: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ lý tưởng là từ 15°C – 25°C. Tuyệt đối tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp hoặc để gần nguồn nhiệt (lò sưởi, động cơ nóng) vì nhiệt độ cao sẽ làm mỡ bị tách dầu và chảy lỏng.
- Giữ kín bao bì: Luôn đậy chặt nắp thùng, hộp hoặc bao bì sau mỗi lần sử dụng. Việc này giúp ngăn ngừa bụi bẩn, cát, nước mưa hoặc độ ẩm không khí lọt vào bên trong làm giảm chất lượng mỡ.
- Vị trí đặt thùng chứa: Tránh đặt trực tiếp thùng mỡ xuống sàn bê tông hoặc nền đất ẩm. Hãy đặt trên pallet hoặc kệ gỗ để tránh hiện tượng ngưng tụ nước.
Cách đặt phuy/thùng: Nên để thùng mỡ thẳng đứng. Nếu dùng mỡ dạng tuýp hoặc cây (dùng cho súng bơm mỡ), hãy để đứng hoặc xếp ngay ngắn, tránh đè vật nặng lên làm rách bao bì.












