Thông tin sản phẩm
Dầu trục chính máy công cụ CNC
◎ MÔ TẢ SẢN PHẨM
Dầu trục chính Mobil Velocite Oil No 6 (Spindle Oil) là một loại dầu nhớt chuyên dụng có độ nhớt cực thấp, được thiết kế riêng để bôi trơn các trục chính tốc độ cao trong máy công cụ và thiết bị chính xác. Nếu dầu bánh răng bạn hỏi lúc nãy thường đặc và chịu tải nặng, thì dầu trục chính lại rất loãng và linh hoạt để đáp ứng tốc độ quay có thể lên tới hàng chục nghìn vòng/phút.
Dầu trục chính Mobil Velocite Oil No 6 là sản phẩm hiệu suất cao cấp, chủ yếu được thiết kế để bôi trơn trục chính tốc độ cao trong máy công cụ. Mobil Velocite Oil No 6 cũng được sử dụng trong một số hệ thống thủy lực, tuần hoàn và bơm dầu khí quan trọng, trong đó độ nhớt được lựa chọn phù hợp. Mobil Velocite Oil No 6 được pha chế từ dầu gốc chất lượng cao, độ nhớt thấp và các phụ gia chọn lọc, mang lại khả năng chống oxy hóa và bảo vệ chống gỉ sét và ăn mòn tốt. Chúng có khả năng chống tạo bọt rất tốt và dễ dàng tách khỏi nước.
◎ ĐẶC TÍNH VÀ LỢI ĐIỂM
Dầu trục chính Mobil Velocite Oil No 6 cung cấp khả năng bôi trơn vượt trội cho các ổ trục dung sai hẹp, giúp ổ trục luôn mát và duy trì độ chính xác cần thiết cho nhiều máy công cụ quan trọng hiện nay.
Mặc dù dầu trục chính Mobil Velocite Oil No 6 được thiết kế cho ổ trục trục chính, nhưng chúng vẫn thể hiện các đặc tính cần thiết để hoạt động như dầu thủy lực và dầu tuần hoàn áp suất thấp miễn là độ nhớt phù hợp được chọn. Tính năng này có thể giúp giảm thiểu chi phí tồn kho và giảm nguy cơ sử dụng sai sản phẩm.
| ĐẶC TÍNH | LỢI ĐIỂM |
|
Chống oxy hóa tốt |
Giúp giảm sự hình thành cặn tới hạn Cải thiện tuổi thọ của dầu |
|
Bảo vệ chống gỉ và ăn mòn rất tốt |
Cải thiện tuổi thọ thiết bị Cung cấp độ chính xác tăng lên trong thời gian dài |
|
Tách nước hiệu quả |
Chống lại sự hình thành nhũ tương Giữ hơi ẩm ra khỏi các khu vực bôi trơn quan trọng Cho phép dễ dàng loại bỏ hơi ẩm khỏi các bể chứa hệ thống |
◎ ỨNG DỤNG
- Mobil Velocite Oil No 6 dùng cho vòng bi trục chính tốc độ cao trong máy công cụ và thiết bị có liên quan đến tốc độ cao và khe hở tốt
- Máy mài, máy tiện, máy khoan đồ gá và cơ cấu đánh dấu chính xác
- Mobil Velocite Oil No 6 được khuyên dùng cho vòng bi trục chính loại “khe hở bằng không” hoạt động với khe hở cực gần
- Đối với vòng bi trục chính loại tay áo có khe hở lớn hơn, việc lựa chọn độ nhớt phụ thuộc vào mối quan hệ giữa khe hở và tốc độ trục chính
- Hệ thống thủy lực áp suất thấp nơi chọn độ nhớt thích hợp
- Máy tra dầu đường hàng không ( Mobil Velocite Oil 10 )
- Đối với một số dụng cụ nhạy cảm như kính thiên văn, thiết bị phòng thí nghiệm,
◎ THUỘC TÍNH VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Property | NO 3 | NO 4 | NO 6 | NO 8 | NO 10 |
| Grade | ISO 2 | ISO 10 | ISO 15 | ISO 22 | |
| Copper Strip Corrosion, 3 h, 100 C, Rating, ASTM D130 | 1A | 1A | 1A |
| Property | NO 3 | NO 4 | NO 6 | NO 8 | NO 10 |
| Copper Strip Corrosion, 3 h, 60 C, Rating, ASTM D130 | 1A | 1A | |||
| Density @ 15 C, kg/l, ASTM D4052 | 0.802 | 0.822 | 0.844 | 0.854 | 0.862 |
| Flash Point, Cleveland Open Cup, °C, ASTM D92 | 84 | 102 | 180 | 194 | 212 |
| Kinematic Viscosity @ 100 C, mm2/s, ASTM D445 | 2.62 | 3.28 | 4 | ||
| Kinematic Viscosity @ 40 C, mm2/s, ASTM D445 | 2.1 | 4.83 | 10 | 15 | 22 |
| Pour Point, °C, ASTM D97 | -36 | -15 | -15 | -9 | -30 |
| Rust Characteristics, Procedure A, ASTM D665 | PASS | PASS | PASS | PASS | PASS |
| Total Acid Number, mgKOH/g, ASTM D974 | 0.06 | 0.06 | 0.06 | 0.06 | 0.1 |

Dầu trục chính Mobil Velocite Oil No 6
◎ SỨC KHỎE VÀ AN TOÀN
Các khuyến nghị về Sức khỏe và An toàn cho sản phẩm này có thể được tìm thấy trên Bảng Dữ liệu An toàn Vật liệu (MSDS) @ http://www.msds.exxonmobil.com/psims
◎ ẢNH THỰC TẾ GIAO SẢN PHẨM MOBIL VELOCITE OIL NO 6 ĐẾN NGƯỜI SỬ DỤNG

◎ BẢO QUẢN
- Kiểm soát môi trường lưu trữ : Tránh ánh nắng trực tiếp: Tia UV và nhiệt độ cao từ mặt trời có thể làm biến đổi các chất phụ gia trong dầu. Nên để dầu ở nơi thoáng mát, có mái che.
Nhiệt độ ổn định: Tránh để dầu ở những nơi quá nóng hoặc quá lạnh. Nhiệt độ thay đổi đột ngột có thể gây ra hiện tượng ngưng tụ hơi nước bên trong thùng chứa. - Ngăn ngừa nhiễm bẩn (Quan trọng nhất) : Đậy kín nắp: Luôn đóng chặt nắp thùng ngay sau khi lấy dầu. Với dầu trục chính, ngay cả bụi mịn trong không khí cũng có thể trở thành tác nhân gây mài mòn các vòng bi chính xác.
Dụng cụ chiết rót sạch: Phải dùng ca đong, phễu hoặc bơm chuyên dụng sạch. Tuyệt đối không dùng chung dụng cụ với dầu bánh răng hay dầu thủy lực vì sẽ làm thay đổi độ nhớt của dầu trục chính. - Chống ẩm và nước: Không để thùng dầu trực tiếp dưới đất: Nên đặt trên pallet gỗ hoặc giá đỡ để tránh độ ẩm từ nền nhà thấm vào hoặc gây gỉ sét đáy thùng. Để thùng nằm ngang (nếu là thùng phuy): Nếu phải để ngoài trời, nên đặt phuy nằm ngang để nước mưa không đọng lại ở nắp, tránh việc nước bị “hút” vào bên trong do chênh lệch áp suất.
- Vệ sinh khu vực thay dầu : Trước khi châm dầu vào máy, hãy lau sạch miệng bình chứa của máy và khu vực xung quanh để đảm bảo không có mạt sắt hay bụi bẩn rơi vào hệ thống.












