Thông tin sản phẩm
Dầu trục chính và dầu thủy lực
◎ MÔ TẢ SẢN PHẨM
Dầu trục chính Mobil Velocite Oil No 3 là sản phẩm hiệu suất cao cấp, chủ yếu được thiết kế để bôi trơn trục chính tốc độ cao trong máy công cụ. Mobil Velocite Oil No 3 cũng được sử dụng trong một số hệ thống thủy lực, tuần hoàn và bơm dầu khí quan trọng, trong đó độ nhớt được lựa chọn phù hợp. Mobil Velocite Oil No 3 được pha chế từ dầu gốc chất lượng cao, độ nhớt thấp và các phụ gia chọn lọc, mang lại khả năng chống oxy hóa và bảo vệ chống gỉ sét và ăn mòn tốt. Chúng có khả năng chống tạo bọt rất tốt và dễ dàng tách khỏi nước.

◎ ĐẶC TÍNH VÀ LỢI ĐIỂM
Dầu trục chính Mobil Velocite Oil No 3 cung cấp khả năng bôi trơn vượt trội cho các ổ trục dung sai hẹp, giúp ổ trục luôn mát và duy trì độ chính xác cần thiết cho nhiều máy công cụ quan trọng hiện nay. Mặc dù dầu trục chính Mobil Velocite Oil No 3 được thiết kế cho ổ trục trục chính, nhưng chúng vẫn thể hiện các đặc tính cần thiết để hoạt động như dầu thủy lực và dầu tuần hoàn áp suất thấp miễn là độ nhớt phù hợp được chọn. Tính năng này có thể giúp giảm thiểu chi phí tồn kho và giảm nguy cơ sử dụng sai sản phẩm.
| ĐẶC TÍNH | LỢI ĐIỂM |
|
Chống oxy hóa tốt |
Giúp giảm sự hình thành cặn tới hạn Cải thiện tuổi thọ của dầu |
|
Bảo vệ chống gỉ và ăn mòn rất tốt |
Cải thiện tuổi thọ thiết bị Cung cấp độ chính xác tăng lên trong thời gian dài |
|
Tách nước hiệu quả |
Chống lại sự hình thành nhũ tương Giữ hơi ẩm ra khỏi các khu vực bôi trơn quan trọng Cho phép dễ dàng loại bỏ hơi ẩm khỏi các bể chứa hệ thống |
◎ ỨNG DỤNG
- Mobil Velocite Oil No 3 dùng cho vòng bi trục chính tốc độ cao trong máy công cụ và thiết bị có liên quan đến tốc độ cao và khe hở tốt
- Máy mài, máy tiện, máy khoan đồ gá và cơ cấu đánh dấu chính xác
- Mobil Velocite Oil No 3 được khuyên dùng cho vòng bi trục chính loại “khe hở bằng không” hoạt động với khe hở cực gần
- Đối với vòng bi trục chính loại tay áo có khe hở lớn hơn, việc lựa chọn độ nhớt phụ thuộc vào mối quan hệ giữa khe hở và tốc độ trục chính
- Hệ thống thủy lực áp suất thấp nơi chọn độ nhớt thích hợp
- Máy tra dầu đường hàng không ( Mobil Velocite Oil 10 )
- Đối với một số dụng cụ nhạy cảm như kính thiên văn, thiết bị phòng thí nghiệm,
◎ THUỘC TÍNH VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Property | NO 3 | NO 4 | NO 6 | NO 8 | NO 10 |
| Grade | ISO 2 | ISO 10 | ISO 15 | ISO 22 | |
| Copper Strip Corrosion, 3 h, 100 C, Rating, ASTM D130 | 1A | 1A | 1A |
| Property | NO 3 | NO 4 | NO 6 | NO 8 | NO 10 |
| Copper Strip Corrosion, 3 h, 60 C, Rating, ASTM D130 | 1A | 1A | |||
| Density @ 15 C, kg/l, ASTM D4052 | 0.802 | 0.822 | 0.844 | 0.854 | 0.862 |
| Flash Point, Cleveland Open Cup, °C, ASTM D92 | 84 | 102 | 180 | 194 | 212 |
| Kinematic Viscosity @ 100 C, mm2/s, ASTM D445 | 2.62 | 3.28 | 4 | ||
| Kinematic Viscosity @ 40 C, mm2/s, ASTM D445 | 2.1 | 4.83 | 10 | 15 | 22 |
| Pour Point, °C, ASTM D97 | -36 | -15 | -15 | -9 | -30 |
| Rust Characteristics, Procedure A, ASTM D665 | PASS | PASS | PASS | PASS | PASS |
| Total Acid Number, mgKOH/g, ASTM D974 | 0.06 | 0.06 | 0.06 | 0.06 | 0.1 |

◎ SỨC KHỎE VÀ AN TOÀN

Các khuyến nghị về Sức khỏe và An toàn cho sản phẩm này có thể được tìm thấy trên Bảng Dữ liệu An toàn Vật liệu (MSDS) @ http://www.msds.exxonmobil.com/psims










