Thông tin sản phẩm
◎ MÔ TẢ SẢN PHẨM
Dầu động cơ ENEOS DEO 15W40 CI-4/SL là sản phẩm dầu nhớt hiệu suất cao vượt trội, giúp kéo dài tuổi thọ động cơ trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất — cả trên đường bộ và ngoài đường bộ. Sản phẩm mang lại hiệu suất tối ưu cho các loại động cơ hiện đại, công suất lớn, khí thải thấp, bao gồm cả những động cơ được trang bị hệ thống tuần hoàn khí thải (EGR)
Dầu động cơ ENEOS DEO 15W40 CI-4/SL có khả năng tương thích ngược hoàn toàn, do đó vẫn đảm bảo hiệu suất vượt trội cho các dòng động cơ đời cũ. Nhờ đó, sản phẩm đáp ứng hoặc vượt tiêu chuẩn API CI-4 và/hoặc API SL.
Sản phẩm này cung cấp khả năng bảo vệ xuất sắc cho các loại động cơ diesel công suất cao của các hãng như Caterpillar, Cummins, Mercedes-Benz, Volvo, Komatsu, Hino, Hyundai và nhiều thương hiệu khác.
◎ ĐẶC ĐIỂM VÀ LỢI ÍCH
Khi thiết kế của động cơ được cải tiến để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải ngày càng nghiêm ngặt, yêu cầu về hiệu năng của dầu bôi trơn cũng tăng lên nhằm hỗ trợ tối ưu trong môi trường vận hành khắc nghiệt hơn theo tiêu chuẩn thiết kế động cơ mới. Các động cơ trang bị hệ thống tuần hoàn khí thải (EGR) tạo ra mức axit, muội than và nhiệt độ cao hơn đáng kể so với các thế hệ động cơ trước đây.
Dầu động cơ ENEOS DEO 15W40 CI-4/SL được pha chế với công thức tiên tiến, bao gồm:
- Công nghệ dầu gốc tối ưu bao gồm dầu gốc tinh chế sâu với hydro cho độ tinh khiết và ổn định
- Công nghệ phụ gia tiên tiến, mang lại hiệu suất vượt trội cho cả động cơ đời mới và đời cũ.
Dầu động cơ ENEOS DEO 15W40 CI-4/SL đảm bảo kiểm soát hiệu quả hiện tượng đặc dầu do tích tụ muội than; duy trì chỉ số kiềm tổng (TBN) xuất sắc, phù hợp cho chu kỳ thay dầu kéo dài; giảm tiêu hao dầu; chống oxi hóa vượt trội; chống ăn mòn, chống mài mòn hiệu quả; và hạn chế cặn bám ở nhiệt độ cao, giúp bảo vệ động cơ tối đa trong mọi điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Lợi ích chính bao gồm:
| Đặc tính |
Ưu điểm và Lợi ích tiềm năng |
|
Kiểm soát độ nhớt do muội than vượt trội |
Tăng hiệu suất động cơ, kéo dài tuổi thọ động cơ và thời gian sử dụng dầu |
|
Độ ổn định nhiệt và oxy hóa ưu việt |
Giảm hình thành cặn bùn ở nhiệt độ thấp và hạn chế cặn ở nhiệt độ cao |
|
Kiểm soát tiêu hao dầu hiệu quả |
Giảm chi phí bảo dưỡng dầu bôi trơn nhờ hạn chế lượng dầu bổ sung trong quá trình vận hành |
|
Dự trữ chỉ số kiềm (TBN) nổi bật |
Tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài chu kỳ thay dầu cho cả động cơ mới và cũ |
|
Độ bền cắt ổn định trong cấp độ nhớt |
Duy trì độ nhớt ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt, nhiệt độ cao, giúp bảo vệ chống mài mòn tốt hơn và kéo dài tuổi thọ động cơ |
|
Khả năng bơm dầu ở nhiệt độ thấp vượt bậc |
Dầu luân chuyển nhanh hơn, giảm mài mòn khi khởi động động cơ ở nhiệt độ thấp |
|
Khả năng chống ăn mòn và mài mòn tối ưu |
Kéo dài tuổi thọ các bề mặt chi tiết chịu mài mòn quan trọng |
◎ ỨNG DỤNG
- Dầu động cơ ENEOS DEO 15W40 CI-4/SL được khuyến nghị sử dụng cho các động cơ diesel tải trọng nặng, bao gồm động cơ tăng áp có trang bị công nghệ tuần hoàn khí thải EGR, cũng như các động cơ diesel thông thường, hút khí tự nhiên đời cũ.
- Phù hợp cho các phương tiện vận tải hạng nặng hoạt động trên đường bộ và thiết bị hoạt động ngoài đường bộ trong các lĩnh vực như: xây dựng, khai khoáng, mỏ đá và nông nghiệp.
- Dầu động cơ ENEOS DEO 15W40 CI-4/SL thích hợp cho các ứng dụng vận hành trên đường bộ, bao gồm cả hoạt động tốc độ cao/tải trọng lớn và các chuyến vận hành ngắn, giao nhận hàng thường xuyên.
- Phù hợp cho các ứng dụng ngoài đường bộ hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt – tốc độ thấp, tải trọng nặng, sử dụng nhiên liệu diesel có hàm lượng lưu huỳnh cao (tối đa 0,05%).
- Dầu động cơ ENEOS DEO 15W40 CI-4/SL dùng được cho các loại thiết bị chạy động cơ diesel của các nhà sản xuất Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và châu Âu (OEMs).
◎ ĐÓNG GÓI
Xô 18L và Phuy 200L
◎ TIÊU CHUẨN VÀ HIỆU NĂNG
|
ENEOS DEO 15W40 CI-4/SL đảm bảo và vượt các tiêu chuẩn: |
10W-30 |
15W-40 |
20W-50 |
|
API CI-4, CH-4, CG-4, CF-4, CF |
✔ | ✔ | ✔ |
|
API SL, SJ, SH, SG, SF |
✔ | ✔ | ✔ |
Tính chất điển hình
Dầu động cơ ENEOS DEO 15W40 CI-4/SL
| ENEOS DEO 15W40 CI-4/SL đảm bảo và vượt các tiêu chuẩn: |
10W-30 |
15W-40 |
20W-50 |
| API CI-4, CH-4, CG-4, CF-4, CF | ✔ | ✔ | ✔ |
| API SL, SJ, SH, SG, SF | ✔ | ✔ | ✔ |
| Cấp SAE | 10W-30 | 15W-40 | 20W-50 |
| Độ nhớt động học, ASTM D 445 | |||
| cSt @ 40ºC | 81.18 | 107.8 | 161.5 |
| cSt @ 100ºC | 11.88 | 14.47 | 18.38 |
| CCS, cP, ASTM D 5293 | 6264 @ -25ºC | 5600 @ -20ºC | 7000 @ -15ºC |
| HTHS @ 150ºC, cP, ASTM D4683 | 3.49 | 4.08 | 5 |
| Chỉ số độ nhớt, ASTM D 2270 | 140 | 137 | 127 |
| Trị số kiềm tổng #, mg KOH/g, ASTM D 2896 | 10.2 | 10.2 | 10.2 |
| Nhiệt độ đông đặc, ºC, ASTM D 97 | -45 | -42 | -39 |
| Khối lượng riêng ở 15ºC kg/l, ASTM D 4052 | 0.8679 | 0.8708 | 0.8775 |

◎ VẤN ĐỀ SỨC KHỎE VÀ AN TOÀN

- Căn cứ vào các thông tin hiện có, sản phẩm dầu động cơ ENEOS DEO này không gây các hiệu ứng bất lợi cho sức khỏe khi dùng đúng ứng dụng và các khuyến nghị nêu trong tờ dữ liệu an toàn sản phẩm (Material Safety Data Sheet – MSDS) được tuân thủ.
- MSDS được cung cấp qua phòng giao dịch hợp đồng hoặc qua Internet. Sản phẩm này không nên sử dụng cho các mục đích không được chỉ định. Nếu thải bỏ sản phẩm đã qua sử dụng cần chú ý các quy định về bảo vệ môi trường.












